cung mây

cung mây

Thiên nhiên hùng vĩ như một cung mây.

Định nghĩa

Danh từ (văn chương, cổ): - Cung điện trên trời: "cung mây" chỉ nơicủa các vị thần hoặc tiên nữ trong thế giới huyền thoại, thường được hình dung lâu đài lộng lẫy giữa những đám mây. - Trời cao, bầu trời: "cung mây" còn được dùng để chỉ không gian bao la, cao xa của bầu trời, mang tính thi vị trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Nơicủa tiên nữ lâu đài trên trời.)
  • (Ánh trăng lan tỏa khắp bầu trời cao rộng.)
  • (Người cổ đại tin rằng các vị thần cai quản từ cung điện trên trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chốn cung mây": nơi xa vời, huyền bí, thường dùng trong thơ ca để gợi cảm giác mơ mộng.

    • Chốn cung mây xa xôi ấy nơi ta hằng mơ ước. (Nơi xa vời, đẹp đẽ đó điều ta luôn ao ước.)
  • "cửa cung mây": cổng vào trời, tượng trưng cho ranh giới giữa trần gian thế giới thần tiên.

    • Bước qua cửa cung mây, người ta gặp tiên nữ. (Qua khỏi ranh giới trời đất, con người gặp được tiên nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mây (danh từ): khối hơi nước trên bầu trời.

    • Mây trắng bay lơ lửng trên bầu trời. (Mây hiện tượng tự nhiên.)
  • Cung điện (danh từ): nhà lớn, lộng lẫy của vua chúa hoặc thần thánh.

    • Cung điện nguy nga tráng lệ. (Cung điện nơicủa vua chúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiên cung: cung điện trên trời (từ Hán-Việt).
  • Cõi tiên: thế giới của tiên nữ, thần linh.
  • Bầu trời: không gian trên cao (nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
  • Cung mây chín tầng: chỉ tầng trời cao nhất, nơi thần thánh ngự trị.
    • Người ta kể rằng Ngọc Hoàngcung mây chín tầng. (Ngọc Hoàng sốngtầng trời cao nhất.)